Cổ phiếu token hóa Cognex (CGNX)Cổ phiếu
Cognex · CGNX · 7 hợp đồng
Giá
$63.31
+0.01% Biến động 24h
Vốn hóa
—
Thị trường token hóa
KL Perp (24h)
$2.46M
Open Interest: $91.1K
Thanh lý CGNX (24h)
—
Chưa ghi nhận thanh lý
Hợp đồng Perpetual CGNX theo sàn
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24H | KL Perp | Funding | Open Interest |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBingx | NCSKCGNX2USD-USDT | $63.28 | -0.05% | $1.25M | 0.0050% | — |
| 2 | LLbank | CGNXUSDT | $63.35 | +0.08% | $1.16M | 0.0000% | — |
| 3 | CGNX-USDT | $63.13 | -0.02% | $33.3K | 0.0000% | $5.3K | |
| 4 | CGNX_USDT | $63.13 | -0.13% | $6.9K | 0.0000% | $29.5K | |
| 5 | CGNXUSDT | $63.46 | +0.86% | $4.9K | 0.0000% | $16.0K | |
| 6 | CGNXUSDT | $63.27 | +0.09% | $3.2K | 0.0000% | $15.2K | |
| 7 | CGNX-USDT-SWAP | $63.33 | +0.08% | $2.1K | — | $25.1K |